Từ điển chuyên ngành môi trường

Tra cứu các thuật ngữ về môi trường, phát triển bền vững và kinh tế xanh.

Đặt lại

Biodiversity

Sinh thái

Đa dạng sinh học - sự đa dạng của các loài sinh vật, gen và hệ sinh thái trên Trái đất.

Xem chi tiết

Carbon Footprint

Biến đổi khí hậu

Dấu chân carbon - tổng lượng khí nhà kính phát thải trực tiếp hoặc gián tiếp bởi một cá nhân, tổ chức, sự kiện hoặc sản phẩm.

Xem chi tiết

ESG

Kinh doanh bền vững

Environmental, Social, Governance - bộ tiêu chuẩn đánh giá hoạt động doanh nghiệp về môi trường, xã hội và quản trị.

Xem chi tiết

Khí nhà kính

Biến đổi khí hậu

Các loại khí trong khí quyển giữ nhiệt và gây ra hiệu ứng nhà kính, chủ yếu là CO2, CH4, N2O.

Xem chi tiết

Kinh tế tuần hoàn

Kinh tế xanh

Mô hình kinh tế trong đó tài nguyên được sử dụng tối đa, kéo dài vòng đời sản phẩm và tái chế phế thải thành nguyên liệu mới.

Xem chi tiết

Kinh tế xanh

Kinh tế

Mô hình kinh tế nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và công bằng xã hội, đồng thời giảm thiểu rủi ro môi trường và khan hiếm tài nguyên.

Xem chi tiết

Năng lượng tái tạo

Năng lượng

Nguồn năng lượng được tạo ra từ các nguồn tự nhiên có thể tái tạo như mặt trời, gió, nước, sinh khối.

Xem chi tiết

Net Zero

Biến đổi khí hậu

Trạng thái cân bằng phát thải - lượng khí nhà kính thải ra bằng với lượng được loại bỏ khỏi khí quyển.

Xem chi tiết

Phát triển bền vững

Phát triển

Sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.

Xem chi tiết

Tín chỉ carbon

Tài chính xanh

Đơn vị giao dịch đại diện cho quyền phát thải một tấn CO2 hoặc khí nhà kính tương đương.

Xem chi tiết